Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acescent




acescent
[ə'sesənt]
tính từ
hoá chua; chua


/ə'sesənt/

tính từ
hoá chua; chua

Related search result for "acescent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.