Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amphitheatre





amphitheatre
['æmfiθiətə]
danh từ
giảng đường (có bậc)
(sân khấu) chuồng gà (ở nhà hát)
(sử học) đài vòng


/'æmfi,θiətə/

danh từ
giảng đường (có bậc)
(sân khấu) chuồng gà (ở nhà hát)
(sử học) đài vòng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.