Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
askant


/əs'kæns/ (askant) /əs'kænt/

phó từ
về một bên, nghiêng
(nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
    to look askance at someone (nghĩa bóng) nhìn ai một cách ngờ vực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "askant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.