Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
augment




augment
['ɔ:gmənt]
danh từ
(ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố thêm
[ɔ:g'ment]
ngoại động từ
làm tăng lên
nội động từ
tăng lên



(Tech) gia tố (d); làm tăng, tăng lên (đ)


tăng thêm, bổ sung

/'ɔ:gmənt /

danh từ
(ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố thêm[ɔ:g'ment]

ngoại động từ
làm tăng lên
(ngôn ngữ học) thêm gia tố

nội động từ
tăng lên

Related search result for "augment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.