Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barley





barley
['bɑ:li]
danh từ
lúa mạch


/'bɑ:li/

danh từ
lúa mạch

Related search result for "barley"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.