Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barlow




barlow
['bɑ:lou]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) gọi là barlow knife)


/'bɑ:lou/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)

Related search result for "barlow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.