Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrel-organ




barrel-organ
['bærəl,ɔ:gən]
danh từ
(âm nhạc) đàn thùng


/'bærəl,ɔ:gən/

danh từ
(âm nhạc) đàn thùng

Related search result for "barrel-organ"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.