Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrelled




barrelled
['bærəld]
Cách viết khác:
barrel-shaped
['bærəl∫eipt]
tính từ
hình thùng


/'bærəld/ (barrel-shaped) /'bærəlʃeipt/
shaped) /'bærəlʃeipt/

tính từ
hình thùng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barrelled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.