Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emphasise





emphasise
['emfəsaiz]
Cách viết khác:
emphasize
['emfəsaiz]
ngoại động từ
nhấn mạnh
làm nổi bật (sự kiện...)


/'emfəsaiz/ (emphasize) /'emfəsaiz/

ngoại động từ
nhấn mạnh
làm nổi bật (sự kiện...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emphasise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.