Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emphasize




ngoại động từ
nhấn mạnh
làm nổi bật (sự kiện...)



emphasize
['emfəsaiz]
Cách viết khác:
emphasise
['emfəsaiz]
như emphasise



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.