Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
erection




erection
[i'rek∫n]
danh từ
sự đứng thẳng; sự dựng đứng
sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
(kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
(toán học) sự dựng (hình...)


/i'rekʃn/

danh từ
sự đứng thẳng; sự dựng đứng
sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
(kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
(toán học) sự dựng (hình...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erection"
  • Words pronounced/spelled similarly to "erection"
    erection eructation
  • Words contain "erection" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngỏng Hà Nội

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.