Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feather-bed




feather-bed
['feðəbed]
danh từ
nệm nhồi lông chim
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế khối lượng công việc, để lúc nào cũng có việc làm cho công nhân


/'feðəbed/

danh từ
nệm nhồi bông

ngoại động từ
làm dễ dàng cho (ai)
nuông chiều (ai)

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áp dụng luật lệ hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp

Related search result for "feather-bed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.