Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feather-pate




feather-pate
['feðəpeit]
Cách viết khác:
feather-headed
['feðə'hedid]
như feather-headed


/'feðə'hedid/ (feather-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/

tính từ
ngu ngốc, đần độn

Related search result for "feather-pate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.