Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gram





gram
[græm]
danh từ
như gramme
(thực vật học) đậu Thổ-nhĩ-kỳ
đậu xanh


/græm/

danh từ
(như) gramme
(thực vật học) đậu Thổ-nhĩ-kỳ
đậu xanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.