Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pastorale




pastorale
[,pæstə'rɑ:li]
Cách viết khác:
pastorali
[,pæstə'rɑ:li:]
danh từ
(âm nhạc) khúc nhạc đồng quê


/,pæstə'rɑ:li/ (pastorali) /,pæstə'rɑ:li:/

danh từ
(âm nhạc) khúc đồng quê

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pastorale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.