Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
permissiveness




permissiveness
[pə'misivnis]
danh từ
tính dễ dãi; sự buông thả


/pə'misivnis/

danh từ
tính chất có thể cho phép
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dễ dãi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.