Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puncta




puncta
['pʌηktə]
danh từ số nhiều của punctum
như punctum


/'pʌɳktəm/

danh từ số nhiều puncta /'pʌɳktə/
đốm, điểm, chấm

Related search result for "puncta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.