Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
punctate




punctate
['pʌηkteit]
Cách viết khác:
punctated
['pʌηkteitid]
tính từ
(động vật học) có đốm nhỏ
(thực vật học) có điểm (mạch hỗ)


/'pʌɳkteit/ (punctated) /'pʌɳkteitid/

tính từ
(động vật học) có đốm nhỏ
(thực vật học) có điểm (mạch hỗ)

Related search result for "punctate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.