Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-election




re-election
['ri:i'lek∫n]
danh từ
sự bầu lại


/'ri:i'lekʃn/

danh từ
sự bầu lại

Related search result for "re-election"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.