Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
restrictiveness




danh từ
sự hạn chế, sự giới hạn
sự hạn định (một mệnh đề, một cụm từ quan hệ )



restrictiveness
[ri'striktivnis]
danh từ
sự hạn chế, sự giới hạn
(ngôn ngữ học) sự hạn định (một mệnh đề, một cụm từ quan hệ..)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.