Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scantily




phó từ
ít ỏi, thiếu, không đủ
nhỏ, chật hẹp, không đủ rộng



scantily
['skæntili]
phó từ
ít ỏi, thiếu, không đủ
nhỏ, chật hẹp, không đủ rộng
scantily dressed
mặc quần áo chật



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.