Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unaccentuated




unaccentuated
['ʌnæk'sentjueitid]
tính từ
không nhấn trọng âm
không được nhấn mạnh, không được nêu bật


/'ʌnæk'sentjueitid/

tính từ
không nhấn trọng âm
không được nhấn mạnh, không được nêu bật

Related search result for "unaccentuated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.