Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
warrantable




warrantable
['wɔrəntəbl]
tính từ
có lý do, có lý do xác đáng
đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)


/'wɔrəntəbl/

tính từ
có lý do, có lý do xác đáng
đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)

Related search result for "warrantable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.