Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
April



noun
the month following March and preceding May (Freq. 22)
Syn:
Apr
Hypernyms:
Gregorian calendar month
Part Holonyms:
Gregorian calendar, New Style calendar
Part Meronyms:
April Fools', April Fools' day, All Fools' day, Pan American Day, April 14,
Patriot's Day, mid-April

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    April Apr
Related search result for "april"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.