Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bài báo



noun
Article
một bài báo hay về giáo dục an interesting article about education
gửi bài đăng báo to send a contribution to a newspaper for publication

[bài báo]
(newspaper) article
Một bài báo hay về giáo dục
An interesting article about education
Gửi bài đăng báo
To send a contribution to a newspaper for publication
Bài báo cắt riêng ra để tiện tham khảo
Press cutting; Press clipping



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.