Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Brasenia


noun
alternatively, a member of the family Nymphaeaceae
Syn:
genus Brasenia
Hypernyms:
magnoliid dicot genus
Member Holonyms:
Cabombaceae, subfamily Cabombaceae, water-shield family
Member Meronyms:
water-shield, Brasenia schreberi, water-target


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.