Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bucktooth


noun
a large projecting front tooth
Hypernyms:
front tooth, anterior


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.