Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
carry-forward


noun
the accumulated and undivided profits of a corporation after provision has been made for dividends and reserves
Syn:
carry-over
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
balance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.