Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cartridge paper


noun
1. thick white paper for pencil and ink drawings
Hypernyms:
drawing paper
2. paper for making cartridge cases
Hypernyms:
paper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.