Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cho rằng


[cho rằng]
to reckon; to believe that...; to think that...
Không có lý do nào để cho rằng...
There's no reason to think that...; There isn't any reason to think that...
Tôi cho rằng ai cũng biết anh ta là công dân gương mẫu
In my opinion, it is common knowledge that he is an exemplary citizen
to assert; to claim



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.