Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coin collecting

the collection and study of money (and coins in particular)
numismatics, numismatology, coin collection
Derivationally related forms:
numismatologist (for: numismatology), numismatist (for: numismatics)
collection, collecting, assembling, aggregation

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.