Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crustal plate


noun
a rigid layer of the Earth's crust that is believed to drift slowly
Syn:
plate
Hypernyms:
crust, Earth's crust


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.