Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
curable


adjective
1. curing or healing is possible
- curable diseases
Ant:
incurable
Derivationally related forms:
cure, curableness, curability
2. capable of being hardened by some additive or other agent
Similar to:
tempered, treated, hardened, toughened
Derivationally related forms:
cure

Related search result for "curable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.