Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dribbling


noun
the propulsion of a ball by repeated taps or kicks
Syn:
dribble
Derivationally related forms:
dribble, dribble (for: dribble)
Topics:
basketball, basketball game, hoops, soccer, association football
Hypernyms:
propulsion, actuation
Hyponyms:
double dribble


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.