Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ductule


noun
a very small duct
Syn:
ductulus
Hypernyms:
duct, epithelial duct, canal, channel
Hyponyms:
sweat duct, biliary ductule

Related search result for "ductule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.