Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dumpsite


noun
a piece of land where waste materials are dumped
Syn:
dump, garbage dump, trash dump, rubbish dump, wasteyard, waste-yard
Derivationally related forms:
dumpy (for: dump), dump (for: dump)
Hypernyms:
site, land site
Hyponyms:
eitchen midden, midden, kitchen midden, garbage heap, junk heap,
rubbish heap, scrapheap, trash heap, junk pile, trash pile, refuse heap,
toxic waste dump, toxic waste site, toxic dumpsite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.