Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eluding


noun
the act of avoiding capture (especially by cunning)
Syn:
slip, elusion
Derivationally related forms:
elude, elude (for: elusion), slip (for: slip)
Hypernyms:
evasion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.