Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fashion designer


noun
someone who designs clothing
Syn:
couturier, clothes designer, designer
Derivationally related forms:
design (for: designer)
Hypernyms:
creator
Hyponyms:
costumier, costumer, costume designer
Instance Hyponyms:
Balenciaga, Cristobal Balenciaga, Dior, Christian Dior, Klein,
Calvin Klein, Calvin Richard Klein, Schiaparelli, Elsa Schiaparelli, Versace, Gianni Versace,
Worth, Charles Frederick Worth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.