Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
gesture



['dʒestʃә]
n. 手势, 姿态
vi. 作手势, 作姿态
【医】 手势, 手语

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gesture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.