Chuyển bộ gõ


French - Vietnamese Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 67 trong 67 kết quả được tìm thấy với từ khóa: w^
w wad wagage wagnérien
wagnérisme wagon wagon-bar wagon-citerne
wagon-foudre wagon-lit wagon-poste wagon-réservoir
wagon-restaurant wagon-salon wagon-tombereau wagon-trémie
wagon-vanne wagonnée wagonnet wagonnier
walk-over walkie-talkie walkyrie wallon
wallonisme wapiti warrant warrantage
warranter wassingue water-ballast water-closet
water-closet water-polo watergang wateringue
waterproof watt watt-heure wattman
wattmètre wẢrmien weber week-end
wellingtonia weltanschauung welter wergeld
western wharf whig whipcord
whippet whisky whist wigwam
winch windsurf wintergreen wisigoth
wisigothique witloof wolfram wombat
wormien wurtembergeois wyandotte

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.