Chuyển bộ gõ


French - Vietnamese Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 40 trong 40 kết quả được tìm thấy với từ khóa: x^
xanthélasma xanthie xanthine xanthoderme
xanthogénique xanthome xanthophylle xénélasie
xénodiagnostic xénon xénophile xénophilie
xénophobe xénophobie xénoplastique xénotropisme
xéranthème xérès xérodermie xérographie
xérophile xérophtalmie xérophyte xérophytique
xérus xi ximénie xipho
xiphoïde xiphoïdien xiphophore xylène
xylidine xylocope xylographe xylographie
xylographique xylophage xylophone xyste

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.