Chuyển bộ gõ


French - Vietnamese Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 45 trong 45 kết quả được tìm thấy với từ khóa: y^
y yacht yacht-club yachting
yachtman yachtsman yachtswoman yachtwoman
yack yak yankee yaourt
yaourtière yard yatagan yawl
yèble yéménite yearling yen
yeoman yeomanry yeuse yeux
yiddish yo-yo yod yoga
yoghourt yogi yogourt yole
yougoslave yourte youyou ypérite
yponomeute ypréau ysopet ytterbine
ytterbium yttria yttrifère yttrium
yucca

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.