Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
end point


noun
1. a place where something ends or is complete (Freq. 2)
Syn:
endpoint, termination, terminus
Derivationally related forms:
terminate (for: terminus)
Hypernyms:
end, terminal
2. the final point in a process
Syn:
resultant
Derivationally related forms:
resultant (for: resultant), result (for: resultant)
Hypernyms:
degree, level, stage, point


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.