Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
propeller



noun
a mechanical device that rotates to push against air or water (Freq. 1)
Syn:
propellor
Derivationally related forms:
propel (for: propellor), propel
Hypernyms:
mechanical device
Hyponyms:
airplane propeller, airscrew, prop, screw, screw propeller, variable-pitch propeller
Part Meronyms:
blade, vane, hub

Related search result for "propeller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.