Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aiglet


noun
1. metal or plastic sheath over the end of a shoelace or ribbon
Syn:
aglet
Hypernyms:
sheath
Part Holonyms:
shoelace, shoe lace, shoestring, shoe string
2. ornamental tagged cord or braid on the shoulder of a uniform
Syn:
aglet, aiguilette
Hypernyms:
braid, gold braid, braiding

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aiglet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "aiglet"
    aglet aiglet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.