Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amen corner


noun
area reserved for persons leading the responsive 'amens' (Freq. 7)
Hypernyms:
corner, nook
Part Holonyms:
church, church building

Related search result for "amen corner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.