Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
analogous




analogous
[ə'næləgəs]
tính từ
(analogous to / with something) tương tự
The two processes are not analogous
Hai quá trình này không giống nhau
The present crisis is analogous with the situation immediately before the war
Cuộc khủng hoảng hiện nay tương tự như tình hình ngay trước khi xảy ra chiến tranh



(Tech) tương tự (tt), liên biến (tt)

/ə'næləgəs/

tính từ
tương tự, giống nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "analogous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.