Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
calliope


noun
a musical instrument consisting of a series of steam whistles played from a keyboard
Syn:
steam organ
Hypernyms:
musical instrument, instrument
Part Meronyms:
steam whistle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.