Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
common teasel


noun
teasel with lilac flowers native to Old World but naturalized in North America;
dried flower heads used to raise a nap on woolen cloth
Syn:
Dipsacus fullonum
Hypernyms:
teasel, teazel, teasle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.