Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
distress call


noun
an internationally recognized signal sent out by a ship or plane indicating that help is needed
Syn:
distress signal
Hypernyms:
signal, signaling, sign
Hyponyms:
SOS, Mayday


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.